
Isaac Moore là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Walsall.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
935Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
935Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 770 | 1 | 0 | 0 | 10 | 1 | 79% | 55% | 3 | 0 | 6,50 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 38% | 2 | 0 | 6,84 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 66% | 0 | 0 | 5,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 770 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 297/375 (79%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/32 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/117 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 41
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/51 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 5,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 30/36 | 4 | 11/17 | — | 6,79 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 4 | 7/12 | — | 5,89 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/44 | 8 | 14/26 | V | 5,97 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/60 | 3 | 7/10 | V | 6,13 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Stevenage Borough | B 1-6 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 2/3 | — | 5,83 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/42 | 0 | 5/9 | — | 6,95 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 29/30 | 0 | 0/2 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/41 | 3 | 5/12 | — | 6,06 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/4 | — | 6,09 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/35 | 0 | 7/12 | V | 5,89 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Coventry U21 | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Solihull Moors | Coventry U21 | Cho mượn | — |
| 15/02/2026 | Coventry U21 | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2026 | Forest Green Rovers | Coventry U21 | Cho mượn | — |
| 09/07/2025 | Coventry U21 | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Coventry U18 | Coventry U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Coventry City Youth | Coventry U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh48
- Thể lực44