Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Irene Guerrero Sanmartín

Club America (nữ)Tiền vệESP
29Tuổi
168Chiều cao (cm)
54Cân nặng (kg)
85 nghìn €Giá trị

Irene Guerrero Sanmartín là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Club America (nữ).

Tiểu sử Irene Guerrero Sanmartín

Irene Guerrero Sanmartín là tiền vệ người Tây Ban Nha, 29 tuổi, thi đấu cho Club America (nữ). Ở VĐQG Mexico (nữ) mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 10 trận và ghi 6 bàn, kèm 5 đường kiến tạo. Tại CNCF WCC mùa 2025-2026, cầu thủ có 5 trận với 4 bàn thắng và 1 đường kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận là 85 nghìn €, còn cầu thủ cao 168 cm, nặng 54 kg, sinh ngày 12/12/1996.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
14Đá chính
1.122Phút
11Bàn thắng
6Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
102Phút/bàn
22/45Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—1110732725251582%58%207,29
CNCF WCC2025-2026—5439040120773%48%106,20

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 732 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
15/25
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
10
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
15/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
457/557 (82%)
Chuyền quyết định
33
Tạt bóng chính xác
13/59 (22%)
Chuyền dài chính xác
17/26 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
9
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/75 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 30
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
196
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/10/2026

CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/20
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
1/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/250 (73%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
6/24 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/16 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/50 (48%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 23
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Irene Guerrero Sanmartín · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Saint Louis Athletica (nữ)T 7-0461032028/3213/5—7,60
19/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Pachuca (nữ)T 2-1901063462/6935/9V8,80
03/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Monterrey (nữ)B 3-4531011137/4603/4—7,70
29/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Leon (nữ)T 5-0711011033/43210/15V7,60
21/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Atlas (nữ)H 2-2901042565/8124/7—8,50
14/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Tigres (nữ)T 5-2890111440/4625/8—7,80
31/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Tijuana (nữ)T 3-113000001/30——6,21
24/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Club Necaxa (nữ)T 7-0761231862/7834/4—8,60
16/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Puebla (nữ)T 5-1340033331/3702/2——
09/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Cruz Azul (nữ)T 10-0801221440/5122/9—9,69
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com