
Irakli Bugridze là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/07/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/04/2018 | 20 | 325 nghìn € |
| 28/08/2018 | 20 | 450 nghìn € |
| 17/01/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 09/06/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 12/11/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/08/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/04/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/09/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/05/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/10/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 24/05/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 31/08/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/09/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Chungbuk Cheongju FC | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Dila Gori | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | Kyzylzhar Petropavlovsk | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2024 | Torpedo Kutaisi | Kyzylzhar Petropavlovsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Dila Gori | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Dinamo Tbilisi | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2020 | Beerschot Wilrijk | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Chikhura Sachkhere | Beerschot Wilrijk | Hết hạn mượn 0.045M € | 45 nghìn € |
| 31/12/2017 | Lokomotiv Tbilisi | Chikhura Sachkhere | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FC Locomotive Tbilisi Academy | Lokomotiv Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Dinamo Tbilisi Academy | FC Locomotive Tbilisi Academy | Chuyển nhượng | — |