
Ionuț Stoica
Hậu vệROU
38Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ionuț Stoica là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch ROU.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 24/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 6/8 | — | 6,73 |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/37 | 0 | 1/4 | — | 7,52 |
| 11/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Metaloglobus | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/40 | 0 | 4/6 | — | 6,80 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Unirea 2004 Slobozia | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/37 | 1 | 9/16 | — | 6,78 |
| 24/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 0 | 2/4 | — | 6,26 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2016 | 28 | 125 nghìn € |
| 06/06/2017 | 29 | 125 nghìn € |
| 17/12/2017 | 29 | 150 nghìn € |
| 15/06/2018 | 30 | 200 nghìn € |
| 22/12/2018 | 30 | 350 nghìn € |
| 17/06/2019 | 31 | 350 nghìn € |
| 20/12/2019 | 31 | 250 nghìn € |
| 04/08/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 17/12/2020 | 32 | 350 nghìn € |
| 02/06/2021 | 33 | 350 nghìn € |
| 21/12/2021 | 33 | 250 nghìn € |
| 06/06/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 14/06/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 37 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | AFC Hermannstadt | Inter Stars 2020 Sibiu | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2017 | CS Mioveni | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | CSM Ramnicu Valcea (- 2017) | CS Mioveni | Chuyển nhượng Free | — |
| 04/08/2013 | Sportul Snagov | CSM Ramnicu Valcea (- 2017) | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/08/2011 | Oltchim Ramnicu Valcea (- 2012) | Sportul Snagov | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh70
- Thể lực53