
Ionuţ Pop là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo AFC Hermannstadt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Metaloglobus | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Unirea 2004 Slobozia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/06/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 29/11/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/06/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 15/12/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/06/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/06/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 12/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/08/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/06/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/09/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 06/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/09/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 25 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | AFC Hermannstadt | CSM Olimpia Satu Mare | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CSA Steaua Bucuresti | AFC Hermannstadt | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | AFC Hermannstadt | CSA Steaua Bucuresti | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | CSS Islla Te Nagh | AFC Hermannstadt | Cho mượn | — |
| 09/07/2022 | AFC Hermannstadt | CSS Islla Te Nagh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Alessandria | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng Free | — |
| 06/07/2017 | AS Roma | Alessandria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | AS Fidelis Andria U19 | AS Roma | Cho mượn | — |
| 16/07/2016 | AS Roma U20 | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Bihor Oradea U19 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | AS Rom Youth | FC Bihor Oradea U19 | Cho mượn | — |
| 29/08/2013 | FC Bihor Oradea U19 | AS Rom Youth | Chuyển nhượng | — |