
Ionut Laurentiu Radescu là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Arges.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
396Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 396 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 68% | 39% | 2 | 0 | 6,41 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/88 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/56 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/27 | 1 | 2/7 | V | 6,49 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/13 | 1 | 4/9 | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 1-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/1 | — | 5,80 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/3 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 3/6 | — | 6,49 |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 6,22 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 2 | 3/9 | V | 6,61 |
| 31/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 5/11 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 15/12/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/06/2017 | 22 | 225 nghìn € |
| 17/12/2017 | 22 | 175 nghìn € |
| 15/06/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/12/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/06/2019 | 24 | 225 nghìn € |
| 20/12/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 04/08/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 04/06/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 29/09/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/05/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 24/09/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh42
- Thể lực36