Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ioannis Gelios

Kalamata F.CThủ mônGRE
34Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Ioannis Gelios là thủ môn 34 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Kalamata F.C.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
360Phút
10Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—44360100167%—006,36
Greek Cup2026-2027—110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,36

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/116 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/49 (22%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ioannis Gelios · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 4-3dự bị000—0———
12/10/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiT 3-1dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosB 0-1dự bị000—0———
13/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPST 3-19040123/280——7,49
06/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensH 1-19010017/310——5,87
30/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioB 0-29020023/280——6,11
23/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiB 2-39030214/280——5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20112026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/201119100 nghìn €
22/01/201219100 nghìn €
28/06/201220100 nghìn €
12/01/201320100 nghìn €
29/06/201321100 nghìn €
09/07/201422100 nghìn €
03/02/201522100 nghìn €
30/06/201523100 nghìn €
14/02/201623100 nghìn €
21/07/201624100 nghìn €
06/02/201724100 nghìn €
18/06/201725100 nghìn €
27/12/201725100 nghìn €
04/06/201826100 nghìn €
29/06/201826150 nghìn €
12/10/201826175 nghìn €
14/01/201926200 nghìn €
13/06/201927300 nghìn €
12/12/201927450 nghìn €
07/04/202027350 nghìn €
07/02/202128600 nghìn €
15/06/202129700 nghìn €
14/12/202129500 nghìn €
22/03/202229400 nghìn €
15/06/202230400 nghìn €
14/11/202230300 nghìn €
02/04/202330200 nghìn €
22/06/202331200 nghìn €
19/10/202331300 nghìn €
28/12/202331300 nghìn €
12/03/202431250 nghìn €
22/05/202432250 nghìn €
17/12/202432200 nghìn €
22/05/202533200 nghìn €
28/12/202533200 nghìn €
10/05/202634175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực48
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com