
Ingars Pulis là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo FK Liepaja.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
424Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 9 | 4 | 343 | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 71% | 46% | 2 | 0 | 5,80 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/49 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/41 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 81 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | B 2-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/6 | — | 5,90 |
| 11/10/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/18 | 1 | 1/4 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 2/6 | — | 6,20 |
| 16/09/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 2 | 5/15 | — | 5,70 |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/10 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/15 | 1 | 9/12 | — | 6,80 |
| 30/08/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 2/10 | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | B 2-3 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/17 | 0 | 5/13 | — | 7,00 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/15 | 0 | 1/3 | — | 5,90 |
| 27/07/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |