Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Indrit Mavraj

Lechia GdanskHậu vệ
20Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Indrit Mavraj là hậu vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Lechia Gdansk.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Indrit Mavraj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzB 1-3dự bị00000—0———
05/05/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomB 1-3dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaB 1-2dự bị00000—0———
21/04/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceH 1-1dự bị00000—0———
10/04/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockB 0-1dự bị00000—0———
07/04/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceT 4-2dự bị00000—0———
01/04/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Tây Ban NhaB 0-2900000016/180——6,42
28/03/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 RomaniaB 0-19000000—0—V6,15
21/03/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20251950 nghìn €
10/12/202519100 nghìn €
03/06/202620100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026BariLechia GdanskChuyển nhượng—
30/06/2025Bari U19BariChuyển nhượng—
30/06/2024Genoa U18Bari U19Chuyển nhượng—
04/02/2024FC Schaffhausen U18Genoa U18Chuyển nhượng—
30/06/2023FC Schaffhausen U17FC Schaffhausen U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com