
Inacio Miguel Ferreira Santos
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Inacio Miguel Ferreira Santos là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Kaizer Chiefs.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
697Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 697 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 88% | 50% | 3 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 697 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 423/478 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 38/70 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/46 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 175 nghìn € |
| 07/09/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/02/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/02/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/08/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 04/11/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 31/03/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/11/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/01/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 11/12/2025 | 30 | 750 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2024 | CA Petróleos Luanda | Kaizer Chiefs | Hết hạn mượn 0.224M € | 224 nghìn € |
| 09/01/2023 | FK Liepaja | CA Petróleos Luanda | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | CD Mafra | FK Liepaja | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Free player | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2021 | FC Universitatea Cluj | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Braga B | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Felgueiras 1932 | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Vila Real | FC Felgueiras 1932 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Gil Vicente U19 | SC Vila Real | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CD Mafra U19 | Gil Vicente U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực55