
Ilya Vasilevich là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Sokol Saratov.
Tiểu sử Ilya Vasilevich
Ilya Vasilevich là tiền đạo người Belarus, 26 tuổi, hiện khoác áo Sokol Saratov. Cầu thủ cao 179 cm và nặng 70 kg, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, Vasilevich có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất từng đạt 200 nghìn € vào năm 2024. Việc chuyển đến Sokol Saratov từ Zimbru Chisinau diễn ra ngày 09/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
4Đá chính
453Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
453Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 2026-2027 | — | 11 | 3 | 363 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
RUS D3A · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 363 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Maccabi Haifa | B 0-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Maccabi Haifa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rabotnicki Skopje | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rabotnicki Skopje | T 3-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/07/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/11/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/07/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 05/12/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 01/07/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Zimbru Chisinau | Sokol Saratov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | FC Torpedo Zhodino | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | BATE Borisov | FC Torpedo Zhodino | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | BATE Borisov II | BATE Borisov | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Slavia Mozyr | BATE Borisov II | Cho mượn | — |
| 18/03/2020 | BATE Borisov II | Slavia Mozyr | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2019 | Shakhtar Donetsk B | BATE Borisov II | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2018 | FK Baranovichi 2 | Shakhtar Donetsk B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | DYuSSh Ivatsevichi | FK Baranovichi 2 | Chuyển nhượng | — |