Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Illija Martinovič

MornarHậu vệMNE
32Tuổi
194Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Illija Martinovič là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Mornar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—111199000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Illija Martinovič · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Atletic Club d'EscaldesB 1-29000000—0——6,70
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Atletic Club d'EscaldesB 1-29000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2018: 325 nghìn €2018: 325 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/201723300 nghìn €
20/02/201824325 nghìn €
02/08/201824325 nghìn €
07/03/201925350 nghìn €
23/06/201925350 nghìn €
26/12/201925350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
29/07/202026300 nghìn €
05/01/202126500 nghìn €
07/06/202127600 nghìn €
14/12/202127250 nghìn €
25/06/202228250 nghìn €
22/11/202228200 nghìn €
01/06/202329200 nghìn €
21/12/202329150 nghìn €
09/06/20243050 nghìn €
24/09/202430—
19/12/20243050 nghìn €
16/06/20253150 nghìn €
18/12/20253175 nghìn €
11/06/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2025Kyzylzhar PetropavlovskMornarChuyển nhượng—
06/02/2025FK Sutjeska NiksicKyzylzhar PetropavlovskChuyển nhượng—
30/06/2024FK Spartak SuboticaFree playerTrở lại—
18/01/2024Bnei SakhninFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
04/08/2023SarajevoBnei SakhninChuyển nhượng—
04/01/2023PakhtakorSarajevoChuyển nhượng—
20/07/2022Chornomorets OdesaPakhtakorChuyển nhượng—
29/06/2022Decic TuziChornomorets OdesaCho mượn—
30/03/2022Chornomorets OdesaDecic TuziChuyển nhượng—
12/01/2022MariborChornomorets OdesaChuyển nhượng—
31/07/2020NK AluminijMariborChuyển nhượng—
30/06/2017Lovcen CetinjeNK AluminijChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com