
Illija Martinovič là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Mornar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Montenegro First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Atletic Club d'Escaldes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Atletic Club d'Escaldes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/02/2018 | 24 | 325 nghìn € |
| 02/08/2018 | 24 | 325 nghìn € |
| 07/03/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 23/06/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/07/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/01/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/06/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 14/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/06/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/11/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 01/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 24/09/2024 | 30 | — |
| 19/12/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 16/06/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 11/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2025 | Kyzylzhar Petropavlovsk | Mornar | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2025 | FK Sutjeska Niksic | Kyzylzhar Petropavlovsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FK Spartak Subotica | Free player | Trở lại | — |
| 18/01/2024 | Bnei Sakhnin | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2023 | Sarajevo | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | Pakhtakor | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Chornomorets Odesa | Pakhtakor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Decic Tuzi | Chornomorets Odesa | Cho mượn | — |
| 30/03/2022 | Chornomorets Odesa | Decic Tuzi | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | Maribor | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | NK Aluminij | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lovcen Cetinje | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |