
Ilias Chatzitheodoridis
28Tuổi
171Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Ilias Chatzitheodoridis là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Kalamata F.C.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
241Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 70% | 0 | 0 | 6,66 |
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 58% | 1 | 0 | 4,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/59 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/17 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 4,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/21 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs AEL Larisa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/35 | 2 | 9/12 | — | 7,22 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/4 | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Greek Cup | @ Volos NPS | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/24 | 0 | 3/5 | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 5/6 | — | 6,75 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | V | 5,51 |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/12/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/05/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 17/12/2019 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/08/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/02/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/10/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/11/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/05/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 29/05/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/05/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | OFI Crete FC | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Panetolikos Agrinio | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Panathinaikos | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2018 | Brentford | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Cheltenham Town | Brentford | Cho mượn | — |
| 18/01/2018 | Brentford | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Brentford B | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2016 | Arsenal U18 | Brentford B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh53
- Thể lực38