
Ilan Sauter là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Zurich.
Tiểu sử Ilan Sauter
Ilan Sauter là hậu vệ người Switzerland, thuận chân trái, cao 186 cm và nặng 79 kg, hiện chơi cho FC Zurich ở tuổi 25. Trong mùa 2026-2027, Sauter có 5 trận ra sân với 369 phút thi đấu và điểm trung bình 5,14, trong đó có 4 trận tại VĐQG Thụy Sĩ và 1 trận tại Switzerland Cup. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 500 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất là từ Bellinzona đến FC Zurich vào ngày 02/07/2025, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
369Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 284 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 61% | 0 | 0 | 6,43 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/130 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/26 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ FC Tuggen | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 1 | 2/5 | — | 5,94 |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 3 | 7/12 | — | 6,90 |
| 26/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/37 | 2 | 6/8 | — | 6,52 |
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 49/52 | 0 | 3/6 | — | 6,76 |
| 13/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 5 | 8/11 | — | 6,71 |
| 09/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 36/46 | 4 | 7/8 | — | 7,51 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Winterthur | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 3/3 | — | 6,30 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 1 | 2/3 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 14/04/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/01/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/01/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/04/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/11/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/10/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Bellinzona | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | FC Zurich | Bellinzona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Wil 1900 | FC Zurich | Cho mượn | — |
| 18/08/2020 | FC Zurich | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | GC Zürich U18 | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Zurich U17 | GC Zürich U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh64
- Thể lực54