
Ikhsan Fandi
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Ikhsan Fandi là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SIN, hiện khoác áo Thespa Kusatsu Gunma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
126Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 126 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 75% | — | 0 | 0 | 4,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 4,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Malaysia | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 3 | 21/25 | 1 | 3/13 | — | — |
| 28/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Bangladesh | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 9/11 | 1 | 6/8 | — | 6,45 |
| 25/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Indonesia | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/5 | — | — |
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ AC Nagano Parceiro | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Reilac Shiga FC | B 2-3 | 37 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 7,35 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs SC Sagamihara | B 1-4 | 33 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,61 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kagoshima United | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,35 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Trung Quốc | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/4 | — | 6,42 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Thái Lan | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 0 | 7/8 | 1 | 5/11 | — | 7,69 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Hàn Quốc | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/05/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/01/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/08/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/01/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 24/09/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 25/02/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/08/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/05/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | BG Pathum United | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Ratchaburi FC | BG Pathum United | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | BG Pathum United | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Jerv | BG Pathum United | Hết hạn mượn 0.0481M € | 48 nghìn € |
| 04/10/2020 | Raufoss IL | Jerv | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 11/01/2019 | Young Lions | Raufoss IL | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Lion City Sailors | Young Lions | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2016 | Universidad Catolica U21 | Lion City Sailors | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật39
- Tư duy57
- Sức mạnh35
- Thể lực42