
Iker Almena Horcajo
22Tuổi
176Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Iker Almena Horcajo là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
255Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 119 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 78% | 23% | 0 | 0 | 6,29 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 100% | 0 | 0 | 6,79 |
| Croatian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/42 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/13 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 5-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/11 | 1 | 2/6 | — | 6,49 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/9 | 1 | 2/2 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | — | — | 6,43 |
| 21/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 3-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 3/3 | — | 7,10 |
| 12/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 0/6 | — | 5,72 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Vukovar 1991 | T 6-3 | 71 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 25/33 | 0 | 4/10 | — | 7,17 |
| 16/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 29/38 | 0 | 5/6 | — | 8,20 |
| 09/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/30 | 0 | 0/2 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 09/03/2025 | 20 | 1,3 triệu € |
| 26/05/2025 | 21 | 1,3 triệu € |
| 21/12/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Al Qadsiah | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Hajduk Split | Al Qadsiah | Cho mượn | — |
| 04/09/2025 | Al Qadsiah | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Girona FC | Al Qadsiah | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Girona B | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Girona U19 | Girona B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CF Can Vidalet | Girona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Escola de Futbol Gava | CF Can Vidalet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | UE Cornellà Youth | Escola de Futbol Gava | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật57
- Tư duy57
- Sức mạnh40
- Thể lực38