
Igor Zubeldia là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
623Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 443 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 56% | 2 | 0 | 6,32 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 52% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/252 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/26 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/39 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/115 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lillestrom | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/54 | 3 | 7/11 | — | 7,16 |
| 18/10/2026 | La Liga | @ Malaga | T 5-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | — | — | 6,09 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/61 | 0 | 2/6 | — | 6,66 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | T 3-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 4 | 5/9 | — | 6,26 |
| 04/09/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/56 | 3 | 4/7 | — | 7,07 |
| 30/08/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/52 | 3 | 6/9 | V | 6,32 |
| 27/08/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 3 | 3/5 | — | 6,01 |
| 22/08/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/75 | 1 | 4/7 | V | 6,59 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 1/2 | — | 5,94 |