
Igor Thiago là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Brentford.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
664Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
332Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 623 | 1 | 0 | 1 | 17 | 4 | 71% | 32% | 4 | 0 | 6,51 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 41 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 76% | 60% | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/151 (71%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/107 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 40
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 32
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 14/26 | 0 | 5/24 | V | 6,42 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 12/18 | 1 | 7/16 | V | 6,39 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/22 | 1 | 2/13 | V | 7,55 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Reading | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,54 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | 4/12 | V | 6,22 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/19 | 1 | 9/18 | — | 6,26 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 17/24 | 1 | 4/11 | — | 6,41 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Birmingham City | T 6-1 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 2 | 3/5 | — | 7,44 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 4/13 | — | 6,31 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Eintracht Frankfurt | T 7-0 | 71 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 11/15 | 2 | 5/12 | — | 9,33 |