
Igor Savic là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo HSK Zrinjski Mostar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
530Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 530 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 530 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 1 | 5/6 | — | 6,77 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crystal Palace | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 1 | 4/6 | — | 6,05 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 29/38 | 7 | 11/15 | V | 6,39 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/28 | 3 | 8/15 | — | 6,11 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hacken | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/30 | 2 | 3/8 | V | 6,05 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ 1. FSV Mainz 05 | B 0-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 1/4 | Đ | 5,40 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 37/47 | 6 | 11/17 | — | 6,71 |
| 29/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Utrecht | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/44 | 1 | 5/10 | V | 6,35 |
| 22/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Utrecht | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/64 | 3 | 6/9 | — | 6,27 |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Breidablik | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/02/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 18/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/11/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/04/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/09/2020 | 19 | 175 nghìn € |
| 21/03/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/12/2021 | 21 | 550 nghìn € |
| 15/06/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 20/11/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 600 nghìn € |
| 16/09/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | CFR Cluj | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2026 | HSK Zrinjski Mostar | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Zulte-Waregem | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Torpedo Moscow | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2022 | HSK Zrinjski Mostar | Torpedo Moscow | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2021 | GOSK Gabela | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2020 | HSK Zrinjski Mostar | GOSK Gabela | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2020 | GOSK Gabela | HSK Zrinjski Mostar | Cho mượn | — |
| 18/07/2019 | HSK Zrinjski Mostar | GOSK Gabela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Zrinjski Mostar U19 | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | HSK Zrinjski Mostar U17 | Zrinjski Mostar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | HSK Zrinjski Mostar Youth | HSK Zrinjski Mostar U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh52
- Thể lực43