Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igor Miladinovic

Partizan BelgradeTiền vệSRB
23Tuổi
166Chiều cao (cm)
50Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị

Igor Miladinovic là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Partizan Belgrade.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
544Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
544Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—775441019281%50%106,71

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 544 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
16/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
219/270 (81%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
5/9 (55%)
Chuyền dài chính xác
11/18 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/63 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 26
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Igor Miladinovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 0-1900010148/5518/12—6,32
11/10/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarT 1-0680000127/3213/7—6,55
20/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaH 4-4450030112/1711/4V5,84
13/09/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 2-3900010113/1916/15—6,42
07/09/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 1-2900000024/3013/6—6,02
01/09/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradT 3-1711121236/4612/4—8,65
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs GetafeT 2-1900121233/4059/13—7,30
24/08/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 1-3900021759/6909/16—7,20
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ GetafeB 1-3230000113/1303/6—5,96
30/05/2026Ligue 2@ OGC NiceB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,8 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,2 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,2 triệu €20222026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20221950 nghìn €
11/09/202219100 nghìn €
17/11/202219100 nghìn €
21/06/202320400 nghìn €
24/09/202320800 nghìn €
26/12/2023201,8 triệu €
14/03/2024203,0 triệu €
09/06/2024213,2 triệu €
06/10/2024213,0 triệu €
09/12/2024212,5 triệu €
23/03/2025211,5 triệu €
02/06/2025211,0 triệu €
12/10/2025222,0 triệu €
10/12/2025222,0 triệu €
22/03/2026223,0 triệu €
25/05/2026222,5 triệu €
17/09/2026232,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026AS Saint-ÉtiennePartizan BelgradeChuyển nhượng—
08/08/2024FK ČukaričkiAS Saint-ÉtienneHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2022Cukaricki U19FK ČukaričkiChuyển nhượng—
30/06/2020FK Čukarički U17Cukaricki U19Chuyển nhượng—
22/08/2018FK Napredak Krusevac U15FK Čukarički U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy57
  • Sức mạnh42
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com