Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igor Formiga

Mirassol - SPHậu vệBRA
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Igor Formiga là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mirassol - SP.

Tiểu sử Igor Formiga

Igor Formiga là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Mirassol - SP, mang quốc tịch Brazil và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, anh đã ra sân 34 trận với 2721 phút, ghi 4 bàn, kiến tạo 6 lần và đạt điểm trung bình 6,92. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 4,0 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

35Trận ra sân
32Đá chính
2.811Phút
4Bàn thắng
6Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
702Phút/bàn
10/34Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—28262.267405311081%55%206,92
Copa Libertadores2026—443300002081%58%107,20
Copa do Brasil2026—322140011087%43%006,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.267 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
10/31
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
40/69
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
800/979 (81%)
Chuyền quyết định
36
Tạt bóng chính xác
18/84 (21%)
Chuyền dài chính xác
19/58 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/77
Cắt bóng
52
Phá bóng
94
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
181/329 (55%)
Không chiến thắng / thua
51 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
130 / 123
Bị tước bóng
23
Mất quyền kiểm soát
379
Phạm lỗi
38
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/111 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
8
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/41 (58%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/108 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/37 (43%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Igor Formiga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 2-0900010264/7438/11—8,00
12/10/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 0-1900000136/4017/10—6,98
08/10/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoH 1-1900010117/23511/17—6,78
20/09/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJT 2-0890131236/4736/10—7,80
14/09/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAH 2-2900031563/7048/17—7,34
06/09/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRT 2-1900231435/37513/18—8,90
03/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-2660021024/2724/5—6,32
31/08/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 1-1900100146/5313/10—7,09
24/08/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 1-1900000025/44412/24V6,45
21/08/2026Copa Libertadores@ Liga Dep Universitaria QuitoH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/202223200 nghìn €
06/04/202324200 nghìn €
24/07/202324400 nghìn €
26/12/202324400 nghìn €
05/06/202425400 nghìn €
26/11/202425400 nghìn €
26/06/202526400 nghìn €
09/12/202526400 nghìn €
11/03/2026271,0 triệu €
25/05/2026272,0 triệu €
27/09/2026274,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy58
  • Sức mạnh68
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com