Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igor Łasicki

GKS TychyHậu vệPOL
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Igor Łasicki là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo GKS Tychy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
938Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
938Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—111193710100——30—
Cúp Ba Lan2026-2027—10100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 937 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: —20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/11/20121775 nghìn €
26/04/201317125 nghìn €
17/05/201418150 nghìn €
20/01/201519175 nghìn €
21/06/201519175 nghìn €
16/06/201620175 nghìn €
01/01/201721175 nghìn €
08/06/201721200 nghìn €
15/01/201822300 nghìn €
02/07/201823350 nghìn €
24/01/201923300 nghìn €
28/06/201924400 nghìn €
14/01/202024300 nghìn €
18/01/202125300 nghìn €
20/05/202125300 nghìn €
30/12/202126200 nghìn €
06/04/202226400 nghìn €
13/06/202226400 nghìn €
17/11/202227300 nghìn €
04/04/202327400 nghìn €
15/06/202327350 nghìn €
04/12/202328200 nghìn €
20/06/202428150 nghìn €
04/12/202429150 nghìn €
02/04/202529100 nghìn €
05/06/202529200 nghìn €
25/09/202530150 nghìn €
07/12/202530125 nghìn €
09/06/20263075 nghìn €
30/06/202631—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026Wisla KrakowGKS TychyChuyển nhượng—
30/06/2022Pogon SzczecinWisla KrakowChuyển nhượng—
02/07/2019NapoliPogon SzczecinHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2019Wisla PlockNapoliCho mượn—
06/07/2017NapoliWisla PlockChuyển nhượng—
29/06/2017CarpiNapoliCho mượn—
26/01/2017NapoliCarpiChuyển nhượng—
29/06/2016RiminiNapoliCho mượn—
22/01/2016NapoliRiminiChuyển nhượng—
21/01/2016SS Maceratese 1922NapoliCho mượn—
27/07/2015NapoliSS Maceratese 1922Chuyển nhượng—
29/06/2015GubbioNapoliCho mượn—
18/07/2014NapoliGubbioChuyển nhượng—
30/06/2014Zaglebie Lubin BNapoliHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2013Napoli U20Zaglebie LubinCho mượn—
12/07/2012Zaglebie Lubin BNapoli U20Chuyển nhượng—
30/09/2011Zaglebie Lubin YouthZaglebie Lubin BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh56
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com