Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ignacio Tellechea

CacerenoTiền đạo
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ignacio Tellechea là tiền đạo 30 tuổi, hiện khoác áo Cacereno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
429Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—8642931015668%50%104,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 429 phút · điểm TB 4,36

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/120 (68%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/13 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/15 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/54 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 22
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ignacio Tellechea · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEF@ PontevedraB 0-110000012/312/2——
10/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Unionistas de Salamanca CFH 1-1640031119/2424/8—6,10
04/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Merida ADB 0-27000013/300/1——
27/09/2026Spanish Primera División RFEF@ UD OurenseH 0-0450021010/1302/4—6,60
20/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Arenas Club de GetxoT 3-0902062423/3347/12—8,50
13/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Cultural LeonesaT 1-0850000213/1925/11V6,60
06/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Deportivo La Coruna BH 1-159101103/723/7—7,10
29/08/2026Spanish Primera División RFEFvs MirandesT 1-069103119/1824/9V—

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/08/20212450 nghìn €
29/12/20212550 nghìn €
28/06/202225100 nghìn €
28/12/202226100 nghìn €
29/06/202326100 nghìn €
12/10/202327150 nghìn €
19/12/202327150 nghìn €
25/03/202427200 nghìn €
23/06/202427200 nghìn €
17/12/202428200 nghìn €
24/06/202528200 nghìn €
29/12/202529200 nghìn €
07/06/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Real UnionCacerenoChuyển nhượng—
10/07/2025G. SegovianaReal UnionChuyển nhượng—
30/06/2024CacerenoG. SegovianaChuyển nhượng—
10/07/2023CD GuadalajaraCacerenoChuyển nhượng—
30/06/2022AD Union AdarveCD GuadalajaraChuyển nhượng—
31/07/2020UC Santa BarbaraAD Union AdarveChuyển nhượng—
31/07/2018Ocean City Nor'eastersUC Santa BarbaraCho mượn—
30/04/2018UC Santa BarbaraOcean City Nor'eastersChuyển nhượng—
31/07/2017Ocean City Nor'eastersUC Santa BarbaraCho mượn—
30/04/2017UC Santa BarbaraOcean City Nor'eastersChuyển nhượng—
31/07/2016WVU Mountaineers (West Virginia University)UC Santa BarbaraChuyển nhượng—
31/07/2015CD Canillas U19WVU Mountaineers (West Virginia University)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com