
Ignacio Pussetto là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Huracan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
364Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 7 | 2 | 291 | 1 | 1 | 0 | 9 | 2 | 72% | 52% | 1 | 0 | 6,54 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 73 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/66 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/42 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | 37 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/5 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 4/7 | — | 6,28 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,66 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | H 1-1 | 58 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/9 | 0 | 3/6 | — | 7,28 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/20 | 0 | 5/9 | — | 6,21 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 3/5 | — | 6,65 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 2 | 5/8 | V | 6,29 |
| 25/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Copa Argentina | vs Atenas | T 4-2 | 73 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/07/2015 | 19 | 750 nghìn € |
| 05/02/2016 | 20 | 750 nghìn € |
| 07/08/2016 | 20 | 1,6 triệu € |
| 12/02/2017 | 21 | 2,4 triệu € |
| 08/10/2017 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 22 | 7,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 22 | 8,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 23 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 23 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 6,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 25 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 25 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 2,3 triệu € |
| 11/06/2024 | 28 | 2,7 triệu € |
| 10/12/2024 | 28 | 2,2 triệu € |
| 25/05/2025 | 29 | 2,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 21/05/2026 | 30 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | CA Independiente | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2025 | Pumas U.N.A.M. | CA Independiente | Chuyển nhượng 1.28M € | — |
| 18/07/2024 | CA Huracan | Pumas U.N.A.M. | Hết hạn mượn 1.378417M € | 1,4 triệu € |
| 20/08/2023 | Watford | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Sampdoria | Watford | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Watford | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Udinese | Watford | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Watford | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | Udinese | Watford | Hết hạn mượn 8.5M € | 8,5 triệu € |
| 16/07/2018 | CA Huracan | Udinese | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 17/07/2016 | Atletico Rafaela | CA Huracan | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2013 | Atlético de Rafaela U19 | Atletico Rafaela | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh32
- Thể lực42