
Ignacio Agustín Rodríguez
Ignacio Agustín Rodríguez là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Racing Club de Avellaneda.
Tiểu sử Ignacio Agustín Rodríguez
Ignacio Agustín Rodríguez là tiền vệ hiện thi đấu cho câu lạc bộ Racing Club de Avellaneda, mang quốc tịch Argentina và 24 tuổi. Ở mùa 2026, Ignacio Agustín Rodríguez có 22 trận ra sân với 1 bàn thắng, 2 kiến tạo trong 1560 phút thi đấu và điểm trung bình 6,36. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, mức cao nhất đạt 2,2 triệu € vào năm 2024, hợp đồng đến 30/12/2028. Ngày 16/01/2025, cầu thủ được chuyển từ CA Banfield sang Racing Club de Avellaneda theo hình thức hết hạn mượn với phí 1,1 triệu €. Cầu thủ cao 175 cm và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 14 | 11 | 1.014 | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 84% | 57% | 2 | 0 | 6,62 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 3 | 297 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 87% | 50% | 1 | 0 | 6,91 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 3 | 249 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 50% | 0 | 0 | 4,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.014 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 421/498 (84%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 9/63 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/34 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/126 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 44
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 207
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/163 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/21 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 4,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/61 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/39 | 0 | 5/11 | — | 6,86 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/51 | 2 | 4/9 | — | 6,56 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 41/47 | 2 | 5/8 | — | 6,95 |
| 28/09/2026 | Copa Argentina | vs Boca Juniors | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/23 | 5 | 6/9 | — | 5,88 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 21/29 | 1 | 2/6 | — | 6,96 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/45 | 3 | 7/10 | — | 6,77 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/55 | 2 | 6/10 | — | 6,45 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 6 | 10/15 | — | 6,39 |
| 20/08/2026 | Copa Argentina | vs Belgrano | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/35 | 0 | 3/9 | — | 7,29 |
| 15/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 60/68 | 2 | 6/10 | — | 7,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/10/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 03/10/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2024 | 22 | 2,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 22 | 2,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2025 | 23 | 1,7 triệu € |
| 16/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
| 21/05/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
| 16/09/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | CA Banfield | Racing Club de Avellaneda | Hết hạn mượn 1.15M € | 1,1 triệu € |
| 31/12/2022 | Club Atletico Banfield II | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Banfield U20 | Club Atletico Banfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật59
- Tư duy52
- Sức mạnh58
- Thể lực46