
Ignacio Abeledo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Pattani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 50% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 2 | 3/6 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/09/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/01/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/05/2025 | 29 | 325 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Chanthaburi FC | Pattani FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | Gokulam Kerala FC | Chanthaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | CF Talavera de la Reina | Gokulam Kerala FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | CD Linares Deportivo | CF Talavera de la Reina | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | CD San Roque de Lepe | CD Linares Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2019 | Free Player | CD San Roque de Lepe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Gimnastic de Tarragona | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2019 | Deportivo Fabril | Gimnastic de Tarragona | Cho mượn | — |
| 07/01/2019 | Gimnastic de Tarragona | Deportivo Fabril | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2018 | Atletico Malagueno B | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | FC Barcelona Atlètic | Atletico Malagueno B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Betis B | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Real Betis U19 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Real Betis Balompie Youth | Real Betis U19 | Chuyển nhượng | — |