
Ido Sharon là thủ môn 24 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Ironi Tiberias.
Tiểu sử Ido Sharon
Ido Sharon là thủ môn quốc tịch Israel, 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Ironi Tiberias. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 900 phút thi đấu, 25 lần cứu thua và điểm trung bình 4,05. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €, còn hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2026, từ Hapoel Tel Aviv đến Ironi Tiberias.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
33Cứu thua
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 33 | 4 | 5 | 64% | 60% | 2 | 0 | 6,99 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | — | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,99
Thủ môn
- Cứu thua
- 33
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/231 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 49/128 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · 4 trận ra sân, 360 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-1 | 90 | 8 | 1 | 1 | 22/28 | 0 | 2/3 | V | 8,37 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 0-2 | 90 | 6 | 0 | 2 | 10/34 | 0 | — | V | 6,74 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 2-3 | 90 | 4 | 0 | 2 | 24/34 | 0 | — | — | 6,11 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 29/35 | 0 | — | — | 6,37 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Petah Tikva FC | T 2-1 | 90 | 7 | 2 | 1 | 15/32 | 0 | 1/2 | — | 7,92 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | — | — | 6,56 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 29/40 | 0 | — | — | 6,83 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 21/34 | 0 | — | — | 6,83 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | — | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/07/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hapoel Tel Aviv | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Ironi Tiberias | Hapoel Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Hapoel Tel Aviv | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Hapoel Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 02/08/2023 | Hapoel Tel Aviv | Ironi Nir Ramat HaSharon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Hapoel Kfar Shalem | Hapoel Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 18/07/2021 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Kfar Shalem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hapoel Tel Aviv U19 | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 156
- Chỉ số 243
- Chỉ số 457
- Chỉ số 353