Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ido Oli

Hapoel Ramat GanTiền vệISR
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Ido Oli là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Ramat Gan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
799Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—664850013074%49%206,27
Israel Ligat Al Toto Cup2026—4331400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 485 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/136 (74%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/55 (49%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 27
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 314 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ido Oli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaT 2-0dự bị00000—0———
12/10/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemB 0-445000003/701/2—5,78
19/09/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninB 0-1840010130/3402/7—6,55
14/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaT 2-0870100218/2725/10V6,80
08/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivB 0-4900000125/2924/8V6,09
30/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaB 1-2890010212/1926/16—6,45
23/08/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi HaifaB 1-2900010213/2059/12—5,92

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/07/20251950 nghìn €
21/12/202519125 nghìn €
28/06/202620125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Maccabi Tel AvivHapoel Ramat GanChuyển nhượng—
29/06/2026Hapoel Kfar ShalemMaccabi Tel AvivCho mượn—
27/01/2026Maccabi Tel AvivHapoel Kfar ShalemChuyển nhượng—
26/01/2026Hapoel Katamon JerusalemMaccabi Tel AvivCho mượn—
12/07/2025Maccabi Tel AvivHapoel Katamon JerusalemChuyển nhượng—
30/06/2025Maccabi Tel Aviv Shachar U19Maccabi Tel AvivChuyển nhượng—
29/06/2025Ironi Nir Ramat HaSharonMaccabi Tel Aviv Shachar U19Cho mượn—
11/01/2025Maccabi Tel Aviv Shachar U19Ironi Nir Ramat HaSharonChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com