idan baranes là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Hapoel Ramat Gan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
431Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
431Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 53% | 38% | 0 | 0 | 6,42 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 340 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/13 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 340 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 0/3 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-4 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/6 | — | 6,43 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | T 2-0 | 87 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 15/17 | 2 | 6/9 | — | 7,35 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 4-3 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | — | — | 6,88 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ashdod MS | T 3-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/07/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 10/06/2026 | 22 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Ironi Tiberias | Hapoel Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 09/09/2025 | Hapoel Tel Aviv | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2025 | Maccabi Netanya | Hapoel Tel Aviv | Hết hạn mượn 0.0558M € | 55 nghìn € |
| 29/06/2025 | Hapoel Akko | Maccabi Netanya | Cho mượn | — |
| 19/01/2025 | Maccabi Netanya | Hapoel Akko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Maccabi Netanya U19 | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |