Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibuki Fujita

Fagiano OkayamaTiền vệJPN
35Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Ibuki Fujita là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fagiano Okayama.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
216Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—432160002170%35%006,27
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/71 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/17 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ibuki Fujita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaB 1-2690000016/2234/6—5,82
13/09/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsT 2-1800000018/2712/7—6,12
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaT 3-2660021115/2000/4—6,25
02/09/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaT 2-1dự bị00000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusB 1-2dự bị00000—0———
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 1-01000011/20——6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20132026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20132250 nghìn €
30/03/20142350 nghìn €
21/06/201625125 nghìn €
24/03/201726200 nghìn €
04/01/201826275 nghìn €
04/01/201927500 nghìn €
26/06/201928500 nghìn €
27/12/201928450 nghìn €
07/04/202029350 nghìn €
26/01/202129300 nghìn €
27/06/202130300 nghìn €
12/01/202230350 nghìn €
27/06/202231350 nghìn €
05/01/202331350 nghìn €
26/06/202332300 nghìn €
21/02/202433250 nghìn €
11/06/202433200 nghìn €
11/12/202433200 nghìn €
28/05/202534175 nghìn €
14/12/202534150 nghìn €
02/06/202635125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Montedio YamagataFagiano OkayamaChuyển nhượng—
08/01/2021Matsumoto Yamaga FCMontedio YamagataChuyển nhượng—
05/01/2018Ehime FCMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
31/01/2016Shimizu S-PulseEhime FCChuyển nhượng—
30/01/2016Ehime FCShimizu S-PulseCho mượn—
31/01/2015Shimizu S-PulseEhime FCChuyển nhượng—
31/01/2013Keio UniversityShimizu S-PulseChuyển nhượng—
31/03/2009Fujieda Higashi High SchoolKeio UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh62
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com