
Ibrahima sidibe là tiền đạo 46 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo DEAC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/07/2007 | 26 | 750 nghìn € |
| 08/10/2008 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/07/2009 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/09/2009 | 29 | 900 nghìn € |
| 24/01/2010 | 29 | 1,2 triệu € |
| 17/10/2010 | 30 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2011 | 30 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2011 | 30 | 800 nghìn € |
| 09/01/2012 | 31 | 600 nghìn € |
| 17/06/2012 | 31 | 400 nghìn € |
| 05/01/2013 | 32 | 300 nghìn € |
| 10/07/2013 | 32 | 300 nghìn € |
| 23/07/2014 | 33 | 200 nghìn € |
| 02/02/2015 | 34 | 200 nghìn € |
| 20/07/2015 | 34 | 100 nghìn € |
| 26/11/2015 | 35 | 100 nghìn € |
| 31/05/2016 | 35 | 100 nghìn € |
| 30/06/2016 | 35 | — |
| 27/07/2020 | 39 | 50 nghìn € |
| 31/05/2021 | 40 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Nagykállói VSE | — | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Nyírbéltek KSE | Nagykállói VSE | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Karcagi SC | Nyírbéltek KSE | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2022 | Debreceni VSC II | Karcagi SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Free player | Debreceni VSC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Debreceni VSC II | Free player | Trở lại | — |
| 10/04/2018 | Free player | Debreceni VSC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Koninklijke Sporting Hasselt | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Debreceni VSC | Koninklijke Sporting Hasselt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | KVC Westerlo | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Beerschot AC (-2013) | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sint-Truidense | Beerschot AC (-2013) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Debreceni VSC | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2005 | SV Ried | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | FC Wacker Innsbruck | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2002 | FC Superfund Pasching | FC Wacker Innsbruck | Cho mượn | — |
| 13/01/2002 | FC Wacker Innsbruck | FC Superfund Pasching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | WSG Tirol | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2000 | Bahlinger | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1999 | CS Sfaxien | Bahlinger | Chuyển nhượng | — |