Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibrahima Seck

SFC Neuilly sur MarneTiền vệSEN
22Tuổi
192Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ibrahima Seck là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo SFC Neuilly sur Marne.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 22026-2027—5545010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ibrahima Seck · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Omonia Nicosia FCT 1-0dự bị00000—0———
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs HSK Zrinjski MostarT 1-0dự bị00000—0———
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs SK Rapid WienT 4-1dự bị00000—0———
07/11/2025Cúp C3 châu Âu@ AC Sparta PrahaH 0-0dự bị00000—0———
24/10/2025Cúp C3 châu Âu@ SK Sigma OlomoucH 1-1dự bị00000—0———
03/10/2025Cúp C3 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 2-0dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ MSK ZilinaT 3-1dự bị00000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs MSK ZilinaT 3-0900000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 450 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/20252150 nghìn €
25/09/202521100 nghìn €
07/12/202521300 nghìn €
10/06/202622450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2026Rakow CzestochowaSuduvaChuyển nhượng—
28/01/2025US GoréeRakow CzestochowaHết hạn mượn 0.115M €115 nghìn €
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com