Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibrahima Mame Ndiaye

Anagennisi KarditsaTiền đạoSEN
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Ibrahima Mame Ndiaye là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Anagennisi Karditsa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—2218010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ibrahima Mame Ndiaye · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienB 2-4720020113/1715/9—6,07
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs SK Rapid WienB 0-2450000013/1800/9—5,98
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ SileksB 1-24500000—0——6,30
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs SileksT 2-02610000—0——7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 350 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 275 nghìn €20132026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201318350 nghìn €
10/11/201419400 nghìn €
14/06/201520400 nghìn €
17/12/201622400 nghìn €
03/05/201722500 nghìn €
17/12/201723200 nghìn €
01/07/201823750 nghìn €
13/01/201924850 nghìn €
08/06/201924850 nghìn €
27/10/201924900 nghìn €
07/04/202025725 nghìn €
27/06/202025650 nghìn €
21/12/202026800 nghìn €
24/12/2021271,0 triệu €
25/06/202227800 nghìn €
17/11/202227700 nghìn €
21/06/202328900 nghìn €
26/12/202329800 nghìn €
09/06/202429500 nghìn €
26/12/202430450 nghìn €
12/06/202530400 nghìn €
18/12/202531350 nghìn €
11/06/202631275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026Decic TuziAnagennisi KarditsaChuyển nhượng—
17/01/2025Mladost LucaniDecic TuziChuyển nhượng—
30/06/2024FK ČukaričkiMladost LucaniChuyển nhượng—
30/06/2021Al-Hilal Club (Omdurman)FK ČukaričkiChuyển nhượng—
20/01/2021FK ČukaričkiAl-Hilal Club (Omdurman)Hết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
21/08/2019FK Napredak KrusevacFK ČukaričkiChuyển nhượng—
22/01/2018Randers FCFK Napredak KrusevacChuyển nhượng—
06/08/2017FK Napredak KrusevacRanders FCChuyển nhượng—
31/08/2012ASC La Linguère de Saint-LouisFK Napredak KrusevacChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com