Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibrahim El Kadiri

SV Darmstadt 98Tiền đạoMAR
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Ibrahim El Kadiri là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo SV Darmstadt 98.

Tiểu sử Ibrahim El Kadiri

Tiền đạo Ibrahim El Kadiri, 24 tuổi, quốc tịch Morocco, cao 170 cm và nặng 68 kg, hiện thi đấu cho SV Darmstadt 98 tại Bundesliga 2. Cầu thủ thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 4 trận với 32 phút thi đấu và điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường được ghi nhận là 450 nghìn €. Dữ liệu chuyển nhượng gần nhất ghi nhận việc hết hạn mượn vào 30/06/2026 với đích đến là SV Darmstadt 98, xuất phát từ De Graafschap.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
50Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—50500001173%40%006,51
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/19 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ibrahim El Kadiri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCB 0-418001105/512/3—6,53
10/10/2026Bundesliga 2vs Energie CottbusT 3-1dự bị00000—0———
18/09/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgB 1-56000002/500/1—6,31
11/09/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 2-18000003/311/3—6,92
05/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternB 0-313000004/501/1—6,38
30/08/2026Bundesliga 2vs Hannover 96B 0-1dự bị00000—0———
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Carl Zeiss JenaT 2-1dự bị00000—0———
16/08/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenB 0-1dự bị00000—0———
08/08/2026Bundesliga 2vs Holstein KielH 2-25000000/100/2—6,40
10/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCH 2-2900040325/36011/19—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/20201825 nghìn €
30/12/202018150 nghìn €
11/10/202119175 nghìn €
11/01/202219225 nghìn €
22/06/202220275 nghìn €
10/11/202220350 nghìn €
22/06/202321350 nghìn €
14/12/202321300 nghìn €
30/05/202422150 nghìn €
13/10/202422300 nghìn €
09/12/202422400 nghìn €
08/06/202523400 nghìn €
15/10/202523450 nghìn €
15/12/202523450 nghìn €
20/05/202624450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026De GraafschapSV Darmstadt 98Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2024VolendamDe GraafschapChuyển nhượng—
30/06/2020Volendam ReservesVolendamChuyển nhượng—
27/08/2019FC Utrecht U17Volendam ReservesChuyển nhượng—
30/06/2018Free PlayerFC Utrecht U17Chuyển nhượng—
09/10/2017Ajax Amsterdam YouthFree PlayerTrở lại—
30/06/2013WV-HEDW YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy60
  • Sức mạnh31
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com