
Iban Salvador
Tiền vệGEQ
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Iban Salvador là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GEQ.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | V | 6,36 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | V | 6,10 |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Bruk Bet Termalica | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Tunisia | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 3 | 10/20 | — | — |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Sao Tome và Principe | T 3-2 | 86 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 24/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Namibia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sao Tome và Principe | T 2-0 | 84 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Malawi | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/10/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/01/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 700 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/07/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 20/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 12/09/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/09/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/03/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Wisla Plock | Free player | Trở lại | — |
| 29/07/2024 | AD Ceuta | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Miedz Legnica | AD Ceuta | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | AD Ceuta | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Fuenlabrada | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Celta Vigo B | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2018 | Real Valladolid CF | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Cultural Leonesa | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 25/01/2018 | Real Valladolid CF | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | UCAM Murcia | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 24/01/2017 | Real Valladolid CF | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2016 | Valencia CF Mestalla | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2014 | CE L'Hospitalet | Valencia CF Mestalla | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 30/06/2013 | Hospitalet U19 | CE L'Hospitalet | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật49
- Tư duy59
- Sức mạnh36
- Thể lực43