Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iban Salvador

Tiền vệGEQ
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Iban Salvador là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GEQ.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iban Salvador · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanH 2-24000003/301/2V6,36
16/05/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 0-1dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinB 0-4dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomB 0-17000004/501/3V6,10
19/04/2026VĐQG Ba Lan@ Bruk Bet TermalicaT 3-1dự bị00000—0———
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs TunisiaB 0-1710010011/17310/20——
04/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Sao Tome và PrincipeT 3-28610000—0——7,10
24/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ NamibiaH 1-19000000—0———
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Sao Tome và PrincipeT 2-084111111/10———
10/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs MalawiT 1-08910110—0——8,05

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201620200 nghìn €
26/10/201620300 nghìn €
23/01/201721300 nghìn €
28/06/201721300 nghìn €
31/12/201722700 nghìn €
29/05/201822700 nghìn €
18/02/201923300 nghìn €
28/06/201923300 nghìn €
19/12/201924300 nghìn €
22/07/202024300 nghìn €
07/10/202024300 nghìn €
07/01/202125400 nghìn €
23/06/202125500 nghìn €
26/12/202126500 nghìn €
28/06/202226500 nghìn €
28/12/202227500 nghìn €
29/06/202327500 nghìn €
04/12/202327350 nghìn €
20/06/202428350 nghìn €
12/09/202428250 nghìn €
04/12/202428200 nghìn €
05/06/202529250 nghìn €
25/09/202529350 nghìn €
07/12/202529300 nghìn €
25/03/202630250 nghìn €
03/06/202630200 nghìn €
05/10/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Wisla PlockFree playerTrở lại—
29/07/2024AD CeutaWisla PlockChuyển nhượng—
29/06/2024Miedz LegnicaAD CeutaCho mượn—
31/08/2023AD CeutaMiedz LegnicaChuyển nhượng—
09/07/2023FuenlabradaAD CeutaChuyển nhượng—
04/07/2019Celta Vigo BFuenlabradaChuyển nhượng—
09/07/2018Real Valladolid CFCelta Vigo BChuyển nhượng—
29/06/2018Cultural LeonesaReal Valladolid CFCho mượn—
25/01/2018Real Valladolid CFCultural LeonesaChuyển nhượng—
29/06/2017UCAM MurciaReal Valladolid CFCho mượn—
24/01/2017Real Valladolid CFUCAM MurciaChuyển nhượng—
19/07/2016Valencia CF MestallaReal Valladolid CFChuyển nhượng—
30/07/2014CE L'HospitaletValencia CF MestallaHết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
30/06/2013Hospitalet U19CE L'HospitaletChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy59
  • Sức mạnh36
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com