
Iason Kyrkos là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Asteras Tripolis B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | B 1-3 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 20/22 | 2 | 8/11 | — | 7,20 |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/4 | — | 5,91 |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 3 | 5/9 | V | 6,24 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | B 2-5 | 45 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 7,80 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 3/3 | — | 6,08 |
| 05/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 6,22 |
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/11/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/05/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/05/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/05/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 11/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Volos NPS | Asteras Tripolis B | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | Pas Giannina | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | PAS Giannina U19 | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |