
Ianique Tavares Stopira
38Tuổi
180Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Ianique Tavares Stopira là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo SCU Torreense.
Tiểu sử Ianique Tavares Stopira
Ianique Tavares Stopira là hậu vệ quốc tịch Cape Verde, thi đấu cho câu lạc bộ SCU Torreense và hiện 38 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 282 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 3,26. Ở giải Hạng 2 Bồ Đào Nha, cầu thủ ra sân 7 trận và có 1 kiến tạo, còn tại Cúp C2 châu Âu là 2 trận. Giá trị thị trường hiện được ghi là 50 nghìn €, trong khi mức cao nhất đạt 800 nghìn € vào năm 2019. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 81 kg, thuận chân trái và sinh ngày 20/05/1988.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
282Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 162 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 83% | 42% | 2 | 1 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 50% | 0 | 0 | 6,26 |
| Siêu cúp Bồ Đào Nha | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 80% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 162 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/81 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 31/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/14 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/44 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sunderland | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/2 | — | 6,33 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lillestrom | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,19 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Penafiel | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 40/47 | 0 | 1/5 | Đ | 5,93 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 28/34 | 1 | 5/9 | — | 7,24 |
| 02/08/2026 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | @ FC Porto | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 3 | 4/5 | — | 6,91 |
| 04/07/2026 | World Cup | @ Argentina | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | World Cup | vs Ả Rập Xê Út | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/06/2026 | World Cup | @ Uruguay | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/06/2026 | World Cup | @ Tây Ban Nha | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2008 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/01/2010 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/08/2010 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/08/2010 | 22 | — |
| 20/09/2011 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/06/2012 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/01/2013 | 24 | 700 nghìn € |
| 10/07/2013 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/01/2014 | 25 | 700 nghìn € |
| 23/07/2014 | 26 | 600 nghìn € |
| 02/02/2015 | 26 | 700 nghìn € |
| 26/11/2015 | 27 | 700 nghìn € |
| 31/05/2016 | 28 | 700 nghìn € |
| 29/09/2016 | 28 | 700 nghìn € |
| 22/02/2017 | 28 | 700 nghìn € |
| 30/07/2017 | 29 | 750 nghìn € |
| 14/03/2018 | 29 | 750 nghìn € |
| 04/01/2019 | 30 | 800 nghìn € |
| 06/08/2019 | 31 | 750 nghìn € |
| 29/10/2019 | 31 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 525 nghìn € |
| 27/07/2020 | 32 | 500 nghìn € |
| 23/01/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 31/05/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 10/10/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 06/01/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 06/06/2022 | 34 | 350 nghìn € |
| 10/10/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 21/02/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 28/10/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 15/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh75
- Thể lực61