
Ian Wisdom là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sporting Cristal.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
12Đá chính
1.005Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1005Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 16 | 10 | 888 | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 85% | 49% | 0 | 0 | 6,90 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 108 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 18% | 0 | 0 | 6,22 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 5,78 |
| Copa de la Liga | — | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 888 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 356/417 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/87 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/25 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/11 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 5,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 2/2 | — | 6,14 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | T 2-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 2 | 3/4 | — | 6,91 |
| 30/07/2026 | Copa Sudamericana | @ Red Bull Bragantino | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/6 | — | 6,14 |
| 26/07/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 2/3 | — | 6,08 |
| 23/07/2026 | Copa Sudamericana | vs Red Bull Bragantino | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/19 | 0 | 1/5 | — | 6,31 |
| 18/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/48 | 0 | 6/7 | — | 6,51 |
| 01/06/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | B 2-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 3/5 | — | 5,51 |
| 29/05/2026 | Copa Libertadores | @ Cerro Porteno | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2024 | 18 | 125 nghìn € |
| 02/09/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 06/11/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 19 | 325 nghìn € |
| 18/09/2025 | 20 | 450 nghìn € |
| 05/11/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 24/03/2026 | 20 | 700 nghìn € |
| 04/06/2026 | 20 | 700 nghìn € |
| 31/08/2026 | 20 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Club Sporting Cristal II | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2022 | Club Sporting Cristal U20 | Club Sporting Cristal II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Sporting Cristal Juvenil | Club Sporting Cristal U20 | Chuyển nhượng | — |