
Iago Siqueira là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Riga FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
21Đá chính
1.874Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
208Phút/bàn
22/53Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 80% | 0 | 0 | 6,81 |
| Latvian Higher League | 2026 | — | 25 | 20 | 1.784 | 9 | 0 | 2 | 52 | 21 | 87% | 52% | 4 | 0 | 7,19 |
| Latvian Cup | — | — | 2 | 1 | 101 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/70 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/15 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Latvian Higher League · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.784 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 21/52
- Sút trong vòng cấm
- 32
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 11
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 18/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/57
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1019/1160 (87%)
- Chuyền quyết định
- 44
- Tạt bóng chính xác
- 26/89 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/70 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 116/220 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 104 / 91
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 305
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 57
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Latvian Cup · 2 trận ra sân, 101 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 50/57 | 0 | 4/8 | — | 8,30 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61/70 | 5 | 12/15 | — | 6,81 |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 61/69 | 3 | 7/12 | V | 8,10 |
| 19/09/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 52/57 | 3 | 7/20 | V | 8,30 |
| 15/09/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 23/27 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/19 | 1 | 4/8 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | H 1-1 | 78 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 87/96 | 2 | 3/10 | — | 8,00 |
| 31/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | B 2-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 0 | 3/5 | — | 6,50 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KI Klaksvik | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | H 3-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 2 | 4/7 | V | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 13/09/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 375 nghìn € |
| 09/11/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/06/2026 | 26 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.