
Iago López là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cultural Leonesa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 55% | 0 | 0 | 5,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 5,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/235 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/45 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/45 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Logrones | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Arenas Club de Getxo | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 1 | 5/5 | — | 6,90 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Extremadura UD | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/37 | 2 | 5/14 | — | 7,10 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cacereno | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/39 | 3 | 9/15 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Merida AD | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/71 | 2 | 4/4 | — | 7,40 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Barakaldo CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/38 | 1 | 2/7 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/11/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CD Lugo | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | CS Universitatea Craiova | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2024 | AD Alcorcon | CS Universitatea Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | Mirandes | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Girona FC | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | UD Logrones | Girona FC | Cho mượn | — |
| 27/08/2020 | Girona FC | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2020 | UD Logrones | Girona FC | Cho mượn | — |
| 18/08/2019 | Girona FC | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CF Peralada | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2018 | Deportivo de La Coruña U19 | CF Peralada | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Deportivo de La Coruña Youth | Deportivo de La Coruña U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy51
- Sức mạnh49
- Thể lực36