
Iago Indias là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Zamora CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
483Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
241Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 483 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 83% | 52% | 1 | 0 | 5,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 483 phút · điểm TB 5,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/235 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/26 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/38 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Ponferradina | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 5/8 | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Mirandes | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 0 | 1/3 | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Extremadura UD | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/38 | 2 | 4/6 | V | 8,19 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Lugo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 0 | 3/8 | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Arenas Club de Getxo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Logrones | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 54/63 | 1 | 4/6 | — | 7,60 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Athletic Bilbao B | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 3/7 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/10/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/10/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/10/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/03/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/03/2026 | 30 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | UD Ibiza | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2024 | Castellon | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Sabadell | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Castellon | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2020 | RCD Espanyol B | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | RCD Espanyol U18 | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh57
- Thể lực47