
Iago Amaral Borduchi
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Iago Amaral Borduchi là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo São Paulo - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 9 | 6 | 581 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 83% | 41% | 2 | 0 | 6,60 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 4 | 329 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 76% | 54% | 1 | 0 | 6,88 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 83% | 42% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 581 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/259 (83%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 9/34 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/60 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 29
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/115 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 7/18 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/33 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/35 | 2 | 3/10 | V | 6,67 |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 26/36 | 1 | 1/10 | V | 6,14 |
| 03/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/30 | 3 | 5/6 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Boca Juniors | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/37 | 3 | 6/11 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 5/5 | — | 6,39 |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Boca Juniors | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 27/39 | 4 | 5/12 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | T 2-0 | 26 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/15 | 0 | 2/6 | — | 7,64 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/19 | 3 | 5/12 | — | 6,38 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 65/71 | 1 | 3/8 | — | 7,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/12/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/05/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 01/10/2019 | 22 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 22 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 23 | 6,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 23 | 6,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 24 | 4,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 25 | 5,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 25 | 5,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 26 | 5,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 26 | 5,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 3,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 29 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Bahia - BA | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | FC Augsburg | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Internacional - RS | FC Augsburg | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 31/12/2016 | Internacional SC U20 | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật55
- Tư duy50
- Sức mạnh57
- Thể lực44