Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

I. Charparin

27Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

I. Charparin là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia y Esgrima de Mendoza.

Tiểu sử I. Charparin

I. Charparin là tiền đạo người Argentina, 27 tuổi, hiện thi đấu cho Gimnasia y Esgrima de Mendoza. Trong mùa 2026, cầu thủ này có 15 trận ra sân với 1 bàn thắng, 2 kiến tạo và 759 phút thi đấu, điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2025, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2028. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 28/01/2026, khi cầu thủ rời Arsenal de Sarandi để gia nhập Gimnasia y Esgrima de Mendoza. Chân thuận là chân phải, chiều cao 178 cm.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
8Đá chính
805Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
805Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—15775910221773%38%116,50
Copa Argentina2026—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 759 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/21
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
6/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/167 (73%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
18
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/142 (38%)
Không chiến thắng / thua
17 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 61
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của I. Charparin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldB 0-12001100/101/2—6,26
20/09/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraH 0-024002005/601/5Đ5,70
12/09/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaB 0-2900030013/1606/16—6,15
06/09/2026VĐQG Argentinavs Boca JuniorsH 2-2901042011/1301/5—8,02
31/08/2026VĐQG Argentina@ CA IndependienteT 3-0250021011/1201/6—6,37
23/08/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia La PlataT 3-2dự bị00000—0———
18/08/2026VĐQG Argentinavs Talleres CordobaT 3-128002106/1101/4V6,20
09/08/2026VĐQG Argentina@ Instituto de CórdobaB 0-17000001/101/3—6,25
02/08/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónT 2-010001100/301/4—6,39
29/07/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoB 0-1700010218/2223/12—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/20232410 nghìn €
25/06/20242550 nghìn €
28/11/20242575 nghìn €
21/05/20252550 nghìn €
25/11/202526200 nghìn €
21/05/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2026Arsenal de SarandiGimnasia y Esgrima de MendozaChuyển nhượng—
14/01/2024Juventud Unida Universitario ReservesArsenal de SarandiChuyển nhượng—
06/06/2023Estudiantes de San LuisJuventud Unida Universitario ReservesChuyển nhượng—
31/12/2022Huracan Las HerasEstudiantes de San LuisChuyển nhượng—
19/01/2022Club Atlético Mitre IIHuracan Las HerasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy62
  • Sức mạnh28
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com