
I. Charparin
I. Charparin là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia y Esgrima de Mendoza.
Tiểu sử I. Charparin
I. Charparin là tiền đạo người Argentina, 27 tuổi, hiện thi đấu cho Gimnasia y Esgrima de Mendoza. Trong mùa 2026, cầu thủ này có 15 trận ra sân với 1 bàn thắng, 2 kiến tạo và 759 phút thi đấu, điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2025, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2028. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 28/01/2026, khi cầu thủ rời Arsenal de Sarandi để gia nhập Gimnasia y Esgrima de Mendoza. Chân thuận là chân phải, chiều cao 178 cm.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 15 | 7 | 759 | 1 | 0 | 2 | 21 | 7 | 73% | 38% | 1 | 1 | 6,50 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 759 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/21
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 6/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/167 (73%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/142 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 61
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/5 | Đ | 5,70 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 6/16 | — | 6,15 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 11/13 | 0 | 1/5 | — | 8,02 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/12 | 0 | 1/6 | — | 6,37 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/11 | 0 | 1/4 | V | 6,20 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/3 | 0 | 1/4 | — | 6,39 |
| 29/07/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/22 | 2 | 3/12 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2023 | 24 | 10 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 28/11/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 21/05/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Arsenal de Sarandi | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | Juventud Unida Universitario Reserves | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 06/06/2023 | Estudiantes de San Luis | Juventud Unida Universitario Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Huracan Las Heras | Estudiantes de San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Club Atlético Mitre II | Huracan Las Heras | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật49
- Tư duy62
- Sức mạnh28
- Thể lực40