
Hyun-Jun Suk là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Yongin FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
17Đá chính
1.523Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
253Phút/bàn
21/38Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 25 | 17 | 1.523 | 6 | 0 | 1 | 38 | 21 | 58% | 43% | 2 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.523 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 21/38
- Sút trong vòng cấm
- 31
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 11/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/229 (58%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 100/229 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 62 / 56
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 73
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 175
- Phạm lỗi
- 44
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/12 | 1 | 3/10 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8/11 | 0 | 4/11 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | — |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 3-0 | 45 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 3/6 | 0 | 1/4 | — | 7,99 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/11 | 0 | 3/5 | — | 6,81 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 6/9 | — | 6,87 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 5/14 | — | 6,32 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/13 | 0 | 7/10 | — | 6,89 |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 1 | 7/13 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/02/2010 | 18 | 250 nghìn € |
| 31/07/2010 | 19 | 450 nghìn € |
| 16/01/2011 | 19 | 350 nghìn € |
| 14/06/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/01/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/07/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/01/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 02/04/2013 | 21 | 1,2 triệu € |
| 01/07/2013 | 22 | 2,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 23 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 1,8 triệu € |
| 06/10/2015 | 24 | 2,8 triệu € |
| 23/02/2016 | 24 | 4,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 25 | 3,5 triệu € |
| 09/01/2017 | 25 | 2,7 triệu € |
| 22/02/2017 | 25 | 1,8 triệu € |
| 25/06/2017 | 25 | 1,8 triệu € |
| 23/01/2018 | 26 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 26 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 27 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 27 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,6 triệu € |
| 10/11/2020 | 29 | 1,4 triệu € |
| 24/06/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 06/10/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 06/03/2023 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Namyangju Citizen | Yongin FC | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2024 | Free Player | Namyangju Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2023 | Free Player | Disqualification | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2023 | Jeonju Citizen FC | Free Player | Trở lại | — |
| 23/02/2023 | Free Player | Jeonju Citizen FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | Troyes | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2020 | Stade DE Reims | Troyes | Hết hạn mượn | — |
| 08/08/2018 | Troyes | Stade DE Reims | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2018 | FC Porto | Troyes | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Troyes | FC Porto | Cho mượn | — |
| 29/08/2017 | FC Porto | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Debreceni VSC | FC Porto | Cho mượn | — |
| 12/02/2017 | FC Porto | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Trabzonspor | FC Porto | Cho mượn | — |
| 09/08/2016 | FC Porto | Trabzonspor | Chuyển nhượng 0.75M € | 750 nghìn € |
| 13/01/2016 | Vitoria Setubal | FC Porto | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 11/01/2015 | Nacional da Madeira | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Al Ahli SC | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/07/2013 | Maritimo | Al Ahli SC | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 22/01/2013 | Groningen | Maritimo | Hết hạn mượn | — |