Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hyllarion Goore

KAA GentTiền đạoCIV
21Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Hyllarion Goore là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo KAA Gent.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
134Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—411100004386%40%006,76
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10241001186%100%007,74
Cúp Quốc gia Bỉ——119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/44 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 7,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/15 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hyllarion Goore · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Aarhus AGFT 1-0241011013/1511/1—7,74
11/10/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemT 2-0620000222/2203/7—6,99
19/09/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeT 2-119000008/1001/3—6,46
13/09/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkH 1-110001001/20——6,56
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs IFK GoteborgH 1-16500000—0——6,50
09/08/2026VĐQG Bỉvs KV MechelenT 2-019003317/1002/5—7,03
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ IFK GoteborgT 1-08610000—0—V7,70
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs LNZ CherkasyH 0-011700000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ LNZ CherkasyH 0-07700000—0———
31/05/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkH 0-015000000/201/2—6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/202418125 nghìn €
04/12/202419175 nghìn €
25/03/202519600 nghìn €
11/06/202519600 nghìn €
30/09/2025201,5 triệu €
09/12/2025202,5 triệu €
12/03/2026204,0 triệu €
03/06/2026204,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2025Ararat YerevanKAA GentHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
19/07/2024Bokakokore AcademyArarat YerevanChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy60
  • Sức mạnh29
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com