
Hussain Qasim là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Riyadh.
Tiểu sử Hussain Qasim
Hussain Qasim, 29 tuổi, là hậu vệ của Al Riyadh và mang quốc tịch Saudi Arabia. Thuận chân trái, cầu thủ cao 179 cm và nặng 70 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân tại VĐQG Ả Rập Xê Út với 66 phút thi đấu và điểm trung bình 6,52. Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 02/09/2026 đưa cầu thủ từ Al Fateh về Al Riyadh, giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, giá trị cao nhất 250 nghìn € (2023).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 154 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 63% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/53 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 0 | 0/1 | — | 6,68 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 2 | 4/5 | — | 6,41 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 3 | 3/5 | — | 6,63 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/28 | 1 | 3/13 | — | 6,15 |
| 14/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Najma(KSA) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 3/9 | — | 6,58 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Okhdood | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 05/01/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Al Fateh | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Al-Tai | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | Al Faisaly | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2020 | Al Ettifaq | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | Al Hilal U23 | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh51
- Thể lực36