
Husein Balić là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo WSG Tirol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
588Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
588Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 530 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 76% | 31% | 0 | 0 | 6,36 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/117 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/11 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/67 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 38
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 58 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/6 | — | 5,96 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | — | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/28 | 1 | 4/11 | — | 6,48 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 5/11 | — | 6,58 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | T 4-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 1/4 | — | 6,41 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 2/7 | — | 6,00 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 1-3 | 79 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 4/11 | — | 6,98 |
| 01/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 4/17 | — | 6,23 |
| 24/07/2026 | Austrian Cup | @ SC Wieselburg | T 6-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/11/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/05/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/12/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/06/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/01/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/06/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/12/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 02/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/12/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 21/07/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/11/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 02/04/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 08/04/2026 | 30 | 100 nghìn € |
| 27/09/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Free Player | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2026 | LKS Lodz | Free Player | Trở lại | — |
| 09/01/2024 | LASK Linz | LKS Lodz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Rheindorf Altach | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 05/02/2023 | LASK Linz | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | SKN St.Polten | LASK Linz | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | SK Vorwarts Steyr | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Fußballakademie Linz U19 | SK Vorwarts Steyr | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AKA LASK Juniors OO U16 | Fußballakademie Linz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AKA LASK OO U15 | AKA LASK Juniors OO U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SK Vorwärts Steyr Youth | AKA LASK OO U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật42
- Tư duy64
- Sức mạnh32
- Thể lực31