
Hunor. Batzula là tiền vệ 18 tuổi, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
907Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
907Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 846 | 1 | 0 | 0 | 21 | 6 | 85% | 43% | 1 | 0 | 6,61 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 846 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 255/299 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/21 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/107 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 48
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/2 | — | 6,76 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 0-2 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/3 | — | 6,13 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 4/7 | — | 6,27 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 32/37 | 1 | 3/10 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 3/6 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/27 | 0 | 4/15 | — | 6,25 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 39/46 | 3 | 5/8 | — | 8,09 |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ CSM Slatina | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 42/44 | 3 | 6/7 | — | 7,20 |
| 11/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 2/6 | — | 6,35 |