
Huguinho là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo - RJ.
Tiểu sử Huguinho
Tiền vệ Huguinho thi đấu cho Botafogo - RJ, mang quốc tịch Brazil và 19 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 06/04/2007, cao 170 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Huguinho có 17 trận ra sân, 1273 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,59. Tại Serie A Brazil, Huguinho có 14 trận và 1 bàn, còn ở Copa Sudamericana là 3 trận. Giá trị thị trường là 3,0 triệu €, hợp đồng đến 30/03/2030; chuyển nhượng gần nhất từ Botafogo FR U20 sang Botafogo - RJ diễn ra ngày 31/03/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.273Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1273Phút/bàn
4/21Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 14 | 13 | 1.065 | 1 | 0 | 0 | 18 | 2 | 88% | 50% | 5 | 0 | 6,53 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 3 | 208 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 85% | 43% | 1 | 0 | 6,87 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.065 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/18
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 408/462 (88%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/44 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/123 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 51
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/120 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/23 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/54 | 1 | 5/10 | — | 6,56 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/28 | 0 | 1/2 | V | 6,07 |
| 17/09/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/38 | 3 | 7/11 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 54/57 | 1 | 3/4 | — | 7,03 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/35 | 2 | 7/14 | — | 6,69 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/42 | 3 | 6/11 | — | 6,53 |
| 25/08/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 1/3 | — | 5,91 |
| 21/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Cienciano | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/28 | 0 | 2/3 | V | 7,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 18 | 300 nghìn € |
| 27/09/2026 | 19 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2026 | Botafogo FR U20 | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2026 | RWDM Brussels | Botafogo FR U20 | Cho mượn | — |
| 07/09/2025 | Botafogo FR U20 | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh47
- Thể lực45