Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hugo

Corinthians - SPTiền vệBRA
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Hugo là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Corinthians - SP.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hugo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 1-2dự bị00000—0———
07/09/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCB 1-2dự bị00000—0———
31/08/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 0-1dự bị00000—0———
24/08/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRB 1-2dự bị00000—0———
10/08/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/202123500 nghìn €
05/04/202224500 nghìn €
18/08/202224500 nghìn €
13/11/202225500 nghìn €
06/04/202325500 nghìn €
24/07/202325500 nghìn €
10/12/202326500 nghìn €
27/03/2024261,0 triệu €
16/06/2024261,5 triệu €
08/12/2024271,5 triệu €
05/06/2025271,2 triệu €
09/12/2025281,2 triệu €
11/03/2026281,0 triệu €
25/05/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/01/2024Goias Esporte ClubeCorinthians - SPChuyển nhượng—
25/05/2021CRB ALGoias Esporte ClubeChuyển nhượng—
20/01/2020ABC Futebol Clube (RN)CRB ALChuyển nhượng—
31/05/2019Jaciobá ACABC Futebol Clube (RN)Chuyển nhượng—
31/12/2017CRB U20Jaciobá ACChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy39
  • Sức mạnh64
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com